请输入您要查询的越南语单词:
单词
划分
释义
划分
[huàfēn]
1. phân chia; chia ra; vạch; chia; phân định。把整体分成几部分。
划分行政区域。
phân chia khu vực hành chính
2. phân biệt。区分。
划分阶级
phân biệt giai cấp
划分人民内部矛盾和敌我矛盾。
phân biệt mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân và mâu thuẫn giữa địch và ta.
随便看
同感
同房
同文
同时
同期
同样
同案犯
同步
同治
同流合污
同班
同甘共苦
同病相怜
同盟
同盟会
同盟军
同盟国
同窗
同等
同等学力
同类
同胞
同舟共济
同行
同衾共枕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:35:42