请输入您要查询的越南语单词:
单词
列队
释义
列队
[lièduì]
xếp thành hàng。排列成队伍。
列队游行。
xếp thành hàng diễu hành.
群众列队欢迎贵宾。
quần chúng xếp thành hàng để đón chào quan khách.
随便看
彫
彬
彬彬
彬彬有礼
彭
彰
彰善瘅恶
彰明较著
影
影像
影剧院
影印
影响
影壁
影子
影子内阁
影射
影展
影影绰绰
影戏
影星
影格儿
影片
影片儿
影视
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:13:39