请输入您要查询的越南语单词:
单词
刘海儿
释义
刘海儿
[LiúHǎir]
Lưu Hải (tiên đồng trong truyền thuyết Trung Quốc, trước trán để một chỏm tóc ngắn, cưỡi cóc, tay múa chuỗi tiền)。传说中的仙童,前额垂着短头发,骑在蟾上,手里舞着一串钱。
随便看
哌嗪
响
响亮
响儿
响动
响器
响声
响尾蛇
响应
响彻云霄
响晴
响杨
响箭
响遏行云
响音
响马
响鼻
哎
哎呀
哎哟
哏
哐
哑
哑剧
哑哑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:15:38