请输入您要查询的越南语单词:
单词
初衷
释义
初衷
[chūzhōng]
ước nguyện ban đầu; dự tính ban đầu。最初的心愿。
虽然经过百般挫折,也不改初衷。
tuy đã trải qua bao lần thất bại, nhưng vẫn không thay đổi ước nguyện ban đầu.
随便看
踩
踩墒
踩水
踩点
踩道
踩高跷
踪
踪影
踪迹
踬
踮
踮脚
踯
踱
踳
诖
诖误
诗
诗书
诗人
诗仙
诗伯
诗余
诗兴
诗剧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/10 2:56:21