请输入您要查询的越南语单词:
单词
初衷
释义
初衷
[chūzhōng]
ước nguyện ban đầu; dự tính ban đầu。最初的心愿。
虽然经过百般挫折,也不改初衷。
tuy đã trải qua bao lần thất bại, nhưng vẫn không thay đổi ước nguyện ban đầu.
随便看
深藏若虚
深谋远虑
深远
深透
深通
深造
深邃
深重
深长
深闭固拒
深闺
淳
淳于
淳厚
淳朴
淳美
淳良
淳风
淴
混
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 14:08:07