请输入您要查询的越南语单词:
单词
囫囵觉
释义
囫囵觉
[hú·lunjiào]
ngủ ngon; ngủ say (không bị đánh thức)。整夜不被惊醒的睡眠;整宿的觉。
她每天夜里起来给孩子喂奶,换尿布,没睡过一个囫囵觉。
cả đêm cô ấy thức giấc cho con bú, thay tả, không có đêm nào ngủ ngon.
随便看
坚明
坚果
坚毅
坚牢
坚硬
坚称
坚致
坚苦
坚贞
坚韧
坚韧不拔
坛
坛坛罐罐
坛子
坜
坝
坝基
坝埽
坝趾
坞
坟
坟冢
坟包
坟地
坟场
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:49:59