请输入您要查询的越南语单词:
单词
无恶不作
释义
无恶不作
[wú'èbùzuò]
Hán Việt: VÔ ÁC BẤT TÁC
không có việc xấu nào không làm; không từ điều xấu xa nào; vô cùng độc ác; vô ác bất tác。没有哪样坏事不干,形容人极坏。
随便看
震颤
霈
霉
霉天
霉头
霉烂
霉菌
霉菌病
霉雨
霍
霍乱
霍地
霍尼亚拉
霍然
霍闪
霍霍
霎
霎时间
霏
霏微
霏霏
霓
霓裳
霖
霖雨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:32:20