请输入您要查询的越南语单词:
单词
国产
释义
国产
[guóchǎn]
sản phẩm trong nước; sản phẩm của một nước; hàng nội địa; hàng trong nước。本国生产的。
国产汽车
xe hơi sản xuất trong nước
国产影片
phim sản xuất trong nước.
随便看
澥
澧
澨
澫
澳
澳大利亚联邦
澳洲
澳洲黑鸡
澳门
澴
澶
澹
澹泊
澹澹
澹然
澼
澽
激
激使
激光
激光器
激切
激剧
激动
激励
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:29:37