请输入您要查询的越南语单词:
单词
国产
释义
国产
[guóchǎn]
sản phẩm trong nước; sản phẩm của một nước; hàng nội địa; hàng trong nước。本国生产的。
国产汽车
xe hơi sản xuất trong nước
国产影片
phim sản xuất trong nước.
随便看
馋痨
馌
馍
馎
馎饦
馏
馏分
馐
馑
馒
馒头
馒首
馓
馓子
馔
馕
首
首义
首倡
首先
首创
首善之区
首富
首尾
首屈一指
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:26:56