请输入您要查询的越南语单词:
单词
国手
释义
国手
[guóshǒu]
danh thủ quốc gia; tuyển thủ quốc gia; người giỏi bậc nhất (người có tay nghề nổi tiếng trong nước như ngành y hoặc đánh cờ)。精通某种技能(如医道、棋艺等)在国内数第一流的人,也指入选国家队的选手。
随便看
瓷漆
瓷瓶
瓷砖
瓻
瓿
甃
甄
甄别
甄审
甍
甏
甑
甑子
甓
甔
甗
甘
甘之如饴
甘于
甘井先竭
甘休
甘味
甘居
甘当
甘心
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 21:07:21