请输入您要查询的越南语单词:
单词
甘心
释义
甘心
[gānxīn]
1. cam tâm; bằng lòng; cam chịu; cam lòng。愿意。
甘心情意
cam lòng
2. thoả mãn; hài lòng; cam lòng。称心满意。
不拿到金牌决不甘心。
không giành được huy chương vàng quyết không cam lòng.
随便看
孵卵
孵育
孺
孺人
孺子
孺子可教
孽
孽障
宁
宁为鸡口,无为牛后
宁可
宁和
宁帖
宁平
宁愿
宁日
宁死不屈
宁缺毋滥
宁肯
宁靖
宁静
宁顺
宁馨儿
它
它们
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 21:41:01