请输入您要查询的越南语单词:
单词
甘心
释义
甘心
[gānxīn]
1. cam tâm; bằng lòng; cam chịu; cam lòng。愿意。
甘心情意
cam lòng
2. thoả mãn; hài lòng; cam lòng。称心满意。
不拿到金牌决不甘心。
không giành được huy chương vàng quyết không cam lòng.
随便看
台阶
台面
台风
台风儿
台驾
叱
叱呵
叱咄
叱咤
叱咤风云
叱喝
叱责
叱问
叱骂
史
史乘
史书
史册
史前
史学
史官
史实
史抄
史料
史无前例
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:08:26