请输入您要查询的越南语单词:
单词
甘休
释义
甘休
[gānxiū]
thôi; ngừng; bỏ。情愿罢休;罢手。
试验不成功,决不甘休。
thí nghiệm không thành công, quyết không từ bỏ.
不获全胜,决不甘休。
không giành được thắng lợi trọn vẹn, quyết không chịu thôi.
随便看
行道
行道树
行都
行销
行间
行阵
行院
行驶
衍
衍变
衍射
衍文
衍生
衍生物
衎
衏
衒
衔
衔冤
衔恨
衔接
衔枚
衔铁
衕
衖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:00:27