请输入您要查询的越南语单词:
单词
宠儿
释义
宠儿
[chǒng'ér]
vật cưng; được mến chuộng; được ưa thích; người được yêu thích; con cưng; người được sủng ái; điều thích nhất; sủng thần; ái thiếp。比喻受到宠爱的人。
时代的宠儿。
thời được sủng ái.
随便看
不快
不念旧恶
不忿
不怀好意
不怎么样
不怕
不恤
不恭
不悖
不情之请
不惑
不惜
不惟
不惮
不想
不意
不愧
不愧不怍
不慌不忙
不慎
不懈
不成
不成人
不成体统
不成器
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 21:15:58