请输入您要查询的越南语单词:
单词
客运
释义
客运
[kèyùn]
vận chuyển hành khách (nghiệp vụ vận chuyển hành khách trong nghành giao thông vận tải)。运输部门载运旅客的业务。
随便看
炒鱿鱼
炔
炕
炕头
炕席
炕桌儿
炕梢
炖
炘
炙
炙手可热
炙热
炜
炝
炟
炤
炫
炫示
炫耀
炫鬻
炬
炭
炭化
炭墼
炭画
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:07:44