请输入您要查询的越南语单词:
单词
震撼
释义
震撼
[zhènhàn]
chấn động; dao động; lay động; rung động。震动;摇撼。
震撼人心
rung động lòng người
滚滚春雷,震撼大地。
sấm chớp ầm ầm, chấn động cả mặt đất.
随便看
棱子
棱柱
棱角
棱锥
棱镜
棵
棵儿
棵子
棹
棺
棺木
棺材
棺材瓤子
棺架
棺椁
棻
棼
椁
椅
椅子
椅披
椇
椈
椉
椋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:53:18