请输入您要查询的越南语单词:
单词
霍地
释义
霍地
[huòdì]
bỗng; bỗng nhiên (phó từ, biểu thị động tác tự nhiên xảy ra.)。副词,表示动作突然发生。
霍地闪开
bỗng nhiên trốn mất
霍地立起身来。
bỗng nhiên đứng dậy.
随便看
式微
式样
弑
弓
弓子
弓弦
弓弩
弓弩手
弓形
弓箭
弓箭手
弓箭步
弓背
弓腰
弓身
引
引产
引人入胜
引例
引信
引力
引动
引发
引号
引吭高歌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:28:20