请输入您要查询的越南语单词:
单词
霍地
释义
霍地
[huòdì]
bỗng; bỗng nhiên (phó từ, biểu thị động tác tự nhiên xảy ra.)。副词,表示动作突然发生。
霍地闪开
bỗng nhiên trốn mất
霍地立起身来。
bỗng nhiên đứng dậy.
随便看
奖金
奖项
套
套交情
套包
套印
套套
套子
套房
套数
套曲
套服
套汇
套版
套犁
套用
套种
套管
套红
套耕
套耧
套色
套衫
套袖
套裁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 5:49:08