请输入您要查询的越南语单词:
单词
露天
释义
露天
[lùtiān]
1. ngoài trời。指在房屋外。
露天电影。
chiếu phim ngoài trời.
把金鱼缸放在露天里。
bắt con cá vàng trong lọ thả ra ngoài .
2. lộ thiên; không che đậy。上面没有遮盖物的。
露天剧场。
sân khấu lộ thiên.
露天煤矿。
mỏ than lộ thiên.
随便看
瘊
瘌
瘌痢
瘌痢头
瘏
瘐
瘐死
瘐毙
瘕
瘖
瘗
瘘
瘘管
瘙
瘙痒
瘛
瘛疭
瘜
瘝
瘟
瘟疫
瘟疹
瘟病
瘟神
瘠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 12:03:30