请输入您要查询的越南语单词:
单词
一块儿
释义
一块儿
[yīkuàir]
1. cùng nơi; cùng một chỗ。同一个处所。
他俩过去在一块儿上学,现在又在一块儿工作。
trước kia hai người cùng học một nơi, bây giờ cùng làm một chỗ.
2. cùng; cùng nhau; cùng một thể。一同。
他们一块儿参军。
họ cùng đi nghĩa vụ.
随便看
衣冠禽兽
衣包
衣帽间
衣摆
衣料
衣服
衣架
衣物
衣着
衣胞
衣衫
衣衫褴褛
衣装
衣裳
衣襟
衣钵
衣锦还乡
衣食
衣食住行
衣鱼
补
补丁
补习
补习学校
补休
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:59:33