请输入您要查询的越南语单词:
单词
纯真
释义
纯真
[chúnzhēn]
hồn nhiên; trong sáng chân thật; ngờ nghệch; khờ dại; ngây thơ; chất phác。纯洁真挚。
纯真无邪。
trong sáng chân thật; hồn nhiên ngây thơ.
随便看
皇族
皇朝
皇权
皇甫
皇皇
皇粮
皈
皊
皋
皎
皎洁
皎白
限于
限制
限定
限度
限期
限止
限界
限量
限额
陒
陔
陕
陕西
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:22:14