请输入您要查询的越南语单词:
单词
纯真
释义
纯真
[chúnzhēn]
hồn nhiên; trong sáng chân thật; ngờ nghệch; khờ dại; ngây thơ; chất phác。纯洁真挚。
纯真无邪。
trong sáng chân thật; hồn nhiên ngây thơ.
随便看
听任
听众
听会
听便
听信
听候
听其自然
听写
本息
本意
本戏
本文
本朝
本末
本末倒置
本本
本本主义
本本分分
本来
本来面目
本源
本班
本生灯
本相
本真
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:49:16