请输入您要查询的越南语单词:
单词
重婚
释义
重婚
[chónghūn]
trùng hôn (kết hôn với một người khác trong khi mình đang có vợ hoặc có chồng); sự vi phạm chế độ hôn nhân một vợ một chồng。法律上指已有配偶而又同别的人结婚。
随便看
铁纱
铁脚板
铁腕
铁蒺藜
铁蚕豆
铁血
铁证
铁路
铁蹄
铁轨
铁道
铁钩
铁锈
铁锨
铁锹
黩武
黩誓
黩货
黪
黭
黮
黯
黯淡
黯然
黰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 13:23:09