请输入您要查询的越南语单词:
单词
重婚
释义
重婚
[chónghūn]
trùng hôn (kết hôn với một người khác trong khi mình đang có vợ hoặc có chồng); sự vi phạm chế độ hôn nhân một vợ một chồng。法律上指已有配偶而又同别的人结婚。
随便看
何曾
何止
何等
何若
何苦
何许
何谓
何遽
何须
何首乌
佗
佘
余
余下
余党
余兴
余切
余利
余剩
余割
余力
余勇可贾
余味
余地
余外
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 18:22:02