请输入您要查询的越南语单词:
单词
泰然自若
释义
泰然自若
[tàiránzìruò]
bình thản ung dung; bình tĩnh như thường。形容镇定;毫不在意的样子。
他临危不惧,神情泰然自若。
anh ấy đứng trước nguy nan không hề run sợ, vẫn bình tĩnh như thường.
随便看
割尾巴
割席
割开
割弃
割情
割据
割断
割枪
割漆
割爱
割礼
割线
割肚牵肠
割胶
割舍
割蜜
割裂
割让
割除
割青
割鸡焉用牛刀
剺
剽
剽取
剽悍
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:19:38