请输入您要查询的越南语单词:
单词
土气
释义
土气
[tǔqì]
1. dáng vẻ quê mùa; quê mùa。不时髦的风格、式样等。
2. không hợp thời; lỗi thời。不时髦。
穿着要像个样,不要让人家说我们太土气了。
ăn mặc phải giống như vậy, không nên để người ta nói mình không hợp thời.
随便看
香蕉水
香蕉苹果
香薷
香附子
香馥馥
馝
馝馞
馞
馥
馥郁
馥馥
馨
馨香
駃
駃騠
駄
鲟
鲠
鲠直
鲡
鲢
鲣
鲣鸟
鲤
鲥
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 16:13:57