请输入您要查询的越南语单词:
单词
脾气
释义
脾气
[pí·qi]
1. tính tình; tính cách; tính khí。性情。
她的脾气很好,从来不急躁。
tính của cô ấy rất hay, chẳng bao giờ nóng nảy.
2. phát cáu; nóng nảy; cáu kỉnh。容易发怒的性情;急躁的情绪。
发脾气。
phát cáu.
脾气大。
hay nóng nảy.
随便看
带领
带鱼
帧
帨
帩
帩头
席
席不暇暖
席位
席卷
席地
席子
席次
席篾
席草
席面
帮
帮会
帮倒忙
帮冬
帮凶
帮办
帮助
帮厨
帮口
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:26:28