请输入您要查询的越南语单词:
单词
闯将
释义
闯将
[chuǎngjiàng]
viên tướng xông xáo; tay xông xáo; người xông xáo; con người năng động, xông xáo (thường dùng để ví von)。勇于冲锋陷阵的将领,多用于比喻。
他是技术革新中的闯将。
anh ấy là người xông xáo trong việc đổi mới kỹ thuật.
随便看
基里巴斯
基金
基隆
基面
基音
埻
埼
埽
堀
堂
堂上
堂会
堂倌
堂兄
堂号
堂堂
堂堂正正
堂奥
堂子
堂客
堂屋
堂戏
堂房
堂皇
堂而皇之
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:37:00