请输入您要查询的越南语单词:
单词
闯将
释义
闯将
[chuǎngjiàng]
viên tướng xông xáo; tay xông xáo; người xông xáo; con người năng động, xông xáo (thường dùng để ví von)。勇于冲锋陷阵的将领,多用于比喻。
他是技术革新中的闯将。
anh ấy là người xông xáo trong việc đổi mới kỹ thuật.
随便看
偷袭
偷闲
偷食
偷鸡摸狗
偹
偻
偾
偾事
偿
偿命
偿还
傀
傀儡
傀儡戏
傀儡政权
傅
傅会
傅科摆
傅粉
傈
傉
傍
傍亮儿
傍人篱壁
傍人门户
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:43:21