请输入您要查询的越南语单词:
单词
闲职
释义
闲职
[xiánzhí]
chức quan nhàn tản; chức vụ nhàn hạ (không có trách nhiệm gì lớn, không có mấy việc phải làm)。空闲的或事情少的职务。
随便看
散戏
散播
散文
散文诗
散曲
散步
散水
散漫
散热器
散落
散装
散闷
敦
敦促
敦劝
敦厚
敦实
敦本
敦朴
敦煌石窟
敦睦
敦聘
敦请
敧
敧侧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 8:21:03