请输入您要查询的越南语单词:
单词
在行
释义
在行
[zàiháng]
lành nghề; thạo; thành thạo; trong nghề。(对某事、某行业)了解底细,富有经验;内行1.。
修电器他十分在行
sửa thiết bị điện anh ấy rất lành nghề.
做生意我可不在行。
trong kinh doanh tôi không thạo mấy.
随便看
弱肉强食
弱酸
弶
弸
弹
弹丸
桥墩
桥头
桥头堡
桥孔
桥梁
桥洞
桥涵
桥牌
桦
桧
桨
桩
桩子
桫
桫椤
桮
桯
桯子
桲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 1:38:05