请输入您要查询的越南语单词:
单词
在行
释义
在行
[zàiháng]
lành nghề; thạo; thành thạo; trong nghề。(对某事、某行业)了解底细,富有经验;内行1.。
修电器他十分在行
sửa thiết bị điện anh ấy rất lành nghề.
做生意我可不在行。
trong kinh doanh tôi không thạo mấy.
随便看
玩火自焚
玩物
玩物丧志
玩狎
玩笑
玩耍
玩赏
玫
玫瑰
玭
玮
环
环佩
环保
环卫
环合
环堵萧然
环境
环境保护
环境污染
环复
环子
环宇
环山
环岛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:13:38