请输入您要查询的越南语单词:
单词
训练
释义
训练
[xùnliàn]
动
huấn luyện。有计划有步骤地使具有某种特长或技能。
训练班
lớp huấn luyện
军事训练
huấn luyện quân sự
业务训练
công việc huấn luyện; huấn luyện nghiệp vụ.
警犬都是受过训练的。
chó nghiệp vụ đều phải trải qua sự huấn luyện.
随便看
帝俄
帝制
帝号
帝君
帝国
帝国主义
帝子
帝王
帝都
帡
帡幪
帣
帤
带
带下
施威
施展
施工
施恩
施放
施政
施斋
施用
施礼
施肥
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:38:49