请输入您要查询的越南语单词:
单词
髫
释义
髫
[tiáo]
Bộ: 髟 - Biểu
Số nét: 15
Hán Việt: ĐIỀU
tóc xoã xuống; tóc rũ xuống (của trẻ con)。古代指孩子的下垂的头发。
垂髫
thời thơ ấu; tuổi thơ
髫龄
tuổi thơ; thời thơ ấu
Từ ghép:
髫龄
;
髫年
随便看
訾议
詈
詝
詟
詹
詹姆斯敦
詹姆斯河
誉
誊
誊写
誊写版
誊写钢版
誊录
誓
誓师
誓愿
誓死
誓约
誓言
誓词
誖
誾
諐
諓
諔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:34:06