请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[chàng]
Bộ: 鬯 - Sưởng
Số nét: 10
Hán Việt: SƯỞNG
 1. rượu sưởng (rượu cúng thời xưa)。古代祭祀用的一种酒。
 2. thông suốt; êm thấm; suông sẻ; thoải mái; vui vẻ。同'畅'。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 5:00:32