请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 提供
释义 提供
[tígōng]
 cung cấp; dành cho。供给(意见、资料、物资、条件等)。
 提供经验
 cung cấp kinh nghiệm
 提供援助
 cung cấp viện trợ
 为旅客提供方便。
 dành cho du khách sự thuận tiện.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:15:27