请输入您要查询的越南语单词:
单词
环抱
释义
环抱
[huánbào]
vây quanh; bao bọc; chung quanh; xung quanh (thường dùng cho cảnh vật tự nhiên)。围绕(多用于自然景物)。
群山环抱
núi non bao bọc
青松翠柏,环抱陵墓。
tùng bách xanh tươi bao bọc chung quanh lăng mộ.
随便看
茶托
茶旗
茶晶
茶末
茶枯
茶楼
茶毛虫
茶水
茶水摊
茶汤
茶汤壶
茶油
茶炊
茶点
茶盘
茶砖
茶碗
茶碱
茶社
茶精
茶素
茶缸子
茶色
茶花
茶荣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 19:49:25