请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 逻辑
释义 逻辑
[luó·jí]
 1. lô-gích。思维的规律。
 这几句话不合逻辑。
 mấy câu nói này không hợp lô-gích.
 2. quy luật khách quan。客观的规律性。
 生活的逻辑。
 quy luật khách quan về cuộc sống.
 事物发展的逻辑。
 quy luật khách quan về sự phát triển của sự vật.
 3. lô-gích học。逻辑学。(英logic)。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/30 3:15:34