请输入您要查询的越南语单词:
单词
逻辑
释义
逻辑
[luó·jí]
1. lô-gích。思维的规律。
这几句话不合逻辑。
mấy câu nói này không hợp lô-gích.
2. quy luật khách quan。客观的规律性。
生活的逻辑。
quy luật khách quan về cuộc sống.
事物发展的逻辑。
quy luật khách quan về sự phát triển của sự vật.
3. lô-gích học。逻辑学。(英logic)。
随便看
屯田
屯绿
屯聚
屯落
屯集
山
山东快书
山东梆子
山丹
山包
山区
山南海北
山口
山响
山嘴
山国
山地
山坞
山坡
山坡地
山坳
山城
山墙
山头
山奈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:49:27