请输入您要查询的越南语单词:
单词
逼真
释义
逼真
[bīzhēn]
形
1. rất giống; y như thật; giống y như thật; y như nguyên bản。极像真的。
这个老虎画得十分逼真
con hổ này vẽ y như thật
2. rành rành; rõ mồn một。真切。
看得逼真
nhìn thấy rõ rành rành
听得逼真
nghe thấy rõ mồn một
随便看
羽化
羽客
羽扇
羽族
羽毛
羽毛未丰
羽毛球
羽纱
羽绒
羽缎
羽翼
羿
翀
翁
翃
翅
翅子
翅席
翅果
翅翼
翅脉
翅膀
翆
翈
翊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 5:12:36