请输入您要查询的越南语单词:
单词
逼真
释义
逼真
[bīzhēn]
形
1. rất giống; y như thật; giống y như thật; y như nguyên bản。极像真的。
这个老虎画得十分逼真
con hổ này vẽ y như thật
2. rành rành; rõ mồn một。真切。
看得逼真
nhìn thấy rõ rành rành
听得逼真
nghe thấy rõ mồn một
随便看
涂乙
涂写
涂抹
涂改
涂料
涂炭
涂脂抹粉
涂饰
涂鸦
涅
涅槃
涅白
消
消亡
消停
消化
消化系统
消化酶
消受
消夏
消夜
消失
消弭
消息
消息儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:11:09