请输入您要查询的越南语单词:
单词
逼真
释义
逼真
[bīzhēn]
形
1. rất giống; y như thật; giống y như thật; y như nguyên bản。极像真的。
这个老虎画得十分逼真
con hổ này vẽ y như thật
2. rành rành; rõ mồn một。真切。
看得逼真
nhìn thấy rõ rành rành
听得逼真
nghe thấy rõ mồn một
随便看
立国
立地
立场
立夏
立字
立定
立宪
立射
立志
立意
立户
立方
立方体
立方根
立时
立时三刻
立春
立柜
立标
立案
立正
立法
立睖
立石
立秋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 5:28:17