请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 薄酒
释义 薄酒
[bójiǔ]
 rượu nhạt; rượu lạt。味淡的酒,常用作待客时谦辞。
 薄酒一杯,不成敬意
 một chén rượu nhạt, không dám tỏ lòng tôn kính
 略备薄酒,为先生洗尘。
 chuẩn bị sơ sài chén rượu lạt kính mời tiên sinh
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:57:36