请输入您要查询的越南语单词:
单词
薄酒
释义
薄酒
[bójiǔ]
rượu nhạt; rượu lạt。味淡的酒,常用作待客时谦辞。
薄酒一杯,不成敬意
một chén rượu nhạt, không dám tỏ lòng tôn kính
略备薄酒,为先生洗尘。
chuẩn bị sơ sài chén rượu lạt kính mời tiên sinh
随便看
妹
妹夫
妹妹
妹婿
妹子
妺
妻
妻儿
妻儿老少
妻妾
妻子
妻孥
妻室
妻小
妻舅
妾
姁
姅
姆
姆巴巴纳
姆庚寨
姊
懆
懈
懈怠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:15:40