请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 流动
释义 流动
[liúdòng]
 1. chảy; di động (chất lỏng, khí)。 (液体或气体)移动。
 溪水缓缓地流动。
 nước suối chảy từ từ.
 空气流动就形成风。
 luồng không khí dịch chuyển tạo thành gió.
 2. lưu động; không cố định。经常变换位置(跟'固定'相对)。
 流动哨。
 trạm gác lưu động.
 流动红旗。
 cờ đỏ luân lưu.
 流动售货车。
 xe bán hàng lưu động.
 电影放映队常年在农村流动。
 đội chiếu phim hàng năm thường chiếu lưu động ở nông thôn.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 23:02:48