请输入您要查询的越南语单词:
单词
流风
释义
流风
[liúfēng]
phong tục thời xưa còn lưu lại; phong khí thời xưa còn lưu lại。前代流传下来的风尚;遗风。
流风遗俗。
phong tục thời xưa còn lưu lại.
流风余韵。
dư âm của những phong tục thời xa xưa.
随便看
妇幼
妇幼卫生
妇科
妇道
妈
妈妈
妊
妊妇
妊娠
妋
妍
妒
妒忌
妒恨
妒意
妒火
妒火中烧
妒羡
妒贤嫉能
妓
妓女
妓院
妖
妖冶
妖娆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:41:21