请输入您要查询的越南语单词:
单词
流风
释义
流风
[liúfēng]
phong tục thời xưa còn lưu lại; phong khí thời xưa còn lưu lại。前代流传下来的风尚;遗风。
流风遗俗。
phong tục thời xưa còn lưu lại.
流风余韵。
dư âm của những phong tục thời xa xưa.
随便看
澄碧
澄空
澄莹
澄静
澈
澈底
澉
澌
澍
澎
澎湃
澒
澔
澜
澡
澡堂
澡塘
澡盆
澥
澧
澨
澫
澳
澳大利亚联邦
澳洲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:38:55