请输入您要查询的越南语单词:
单词
妍
释义
妍
Từ phồn thể: (姸)
[yán]
Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 9
Hán Việt: NGHIÊN
形
xinh đẹp。 美丽(跟'媸'相对)。
不辨妍媸
không phân biệt được đẹp xấu
春光明媚,百花争妍。
cảnh xuân tươi đẹp, trăm hoa đua nở
随便看
撕票
撖
撙
撙节
撝
撞
撞冻
撞击
撞墙
撞客
撞毁
撞沉
撞见
撞车
撞针
撞锁
撞门子
撞骗
撤
撤佃
撤兵
撤军
撤回
撤岗
撤差
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:48:00