请输入您要查询的越南语单词:
单词
磴
释义
磴
[dèng]
Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 17
Hán Việt: ĐẶNG
1. bậc đá; bậc thềm bằng đá。石头台阶。
2. bậc (lượng từ, dùng cho thềm hoặc cầu thang.)。(磴儿)量词,用于台阶、楼梯等。
五磴台阶
năm bậc
这楼梯有三十来磴。
cầu thang này có 30 bậc
随便看
怀胎
怀表
怀鬼胎
态
态势
态度
怂
怃
怄
怄气
怅
怅怅
怅恨
怅惋
怅惘
怅然
怅然自失
怆
怆然
怆痛
怊
怊怅
怍
怎
怎么
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:38:30