请输入您要查询的越南语单词:
单词
住手
释义
住手
[zhùshǒu]
dừng tay; ngừng tay。停止手的动作;停止做某件事。
他不做完不肯住手。
chưa làm xong anh ấy không chịu dừng tay.
快住手,这东西禁不起摆弄。
mau dừng tay đi, thứ này không nghịch được đâu.
随便看
息影
息怒
息息相关
息肉
息肩
息讼
恰
恰似
恰好
恰如
恰如其分
恰巧
恰当
恰恰
恲
恳
恳切
恳托
恳挚
恳求
恳请
恳谈
恶
恶业
恶习
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:15:44