请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 腹心
释义 腹心
[fùxīn]
 1. tim gan; quan trọng; chính; chủ yếu; cốt lõi (ví với nơi trung tâm quan trọng, phần gan ruột)。比喻要害或中心部分。
 腹心之患
 mối lo chủ yếu; mối lo chính
 2. thân cận; tâm phúc; tin cẩn。比喻极亲近的人;心腹。
 言听计从,倚为腹心。
 nói gì nghe nấy, hoàn toàn dựa vào người tâm phúc.
 3. lòng dạ (ví với lòng chân thành)。比喻真心诚意。
 敢布腹心
 bày tỏ lòng thành
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 7:41:59