| | | |
| [fùxīn] |
| | | 1. tim gan; quan trọng; chính; chủ yếu; cốt lõi (ví với nơi trung tâm quan trọng, phần gan ruột)。比喻要害或中心部分。 |
| | | 腹心之患 |
| | mối lo chủ yếu; mối lo chính |
| | | 2. thân cận; tâm phúc; tin cẩn。比喻极亲近的人;心腹。 |
| | | 言听计从,倚为腹心。 |
| | nói gì nghe nấy, hoàn toàn dựa vào người tâm phúc. |
| | | 3. lòng dạ (ví với lòng chân thành)。比喻真心诚意。 |
| | | 敢布腹心 |
| | bày tỏ lòng thành |