请输入您要查询的越南语单词:
单词
腾飞
释义
腾飞
[téngfēi]
1. bay cao。飞腾。
石壁上刻着腾飞起舞的龙。
trên vách đá khắc hình một con rồng đang bay lượn.
2. tiến nhanh; phát triển nhanh。迅速向前发展。
经济腾飞
kinh tế phát triển nhanh chóng
随便看
丑类
丑行
丑表功
丑角
丑诋
丑话
丑闻
丑陋
专
专一
专业
专业化
专业户
专业承包、包干分配
专业课
专书
专人
专任
专使
专修
专刊
专列
专利
专制
专区
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:50:01