请输入您要查询的越南语单词:
单词
腾飞
释义
腾飞
[téngfēi]
1. bay cao。飞腾。
石壁上刻着腾飞起舞的龙。
trên vách đá khắc hình một con rồng đang bay lượn.
2. tiến nhanh; phát triển nhanh。迅速向前发展。
经济腾飞
kinh tế phát triển nhanh chóng
随便看
勾股定理
勾股形
勾脸
勾芡
勾践
勾连
勾通
勾针
勾销
勾阑
勾魂
勾魂摄魄
勿
勿谓言之不预
匀
匀兑
匀净
匀和
匀实
匀整
匀溜
匀称
匀脸
匀速运动
匄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 6:33:33