请输入您要查询的越南语单词:
单词
腾飞
释义
腾飞
[téngfēi]
1. bay cao。飞腾。
石壁上刻着腾飞起舞的龙。
trên vách đá khắc hình một con rồng đang bay lượn.
2. tiến nhanh; phát triển nhanh。迅速向前发展。
经济腾飞
kinh tế phát triển nhanh chóng
随便看
环眺
环礁
环线
环绕
环节
环节动物
环蛇
环行
环衬
环视
环路
环钻
环锁
环锯
环靶
环顾
现
现下
现世
现今
现代
现代化
现代戏
现任
现势
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:26:40