请输入您要查询的越南语单词:
单词
膏梁
释义
膏梁
[gāoliáng]
cao lương mỹ vị; thức ăn sang trọng; cơm ngon canh ngọt。肥肉和细粮,泛指美味的饭菜。
膏梁子弟(指富贵人家的子弟)。
công tử bột; cậu ấm cô chiêu; con nhà giàu có quyền thế
随便看
灰窑
灰粪
灰膏
灰色
灰蒙蒙
灰质
灰顶
灰鼠
灵
灵丹妙药
灵位
灵便
灵光
灵台
灵堂
灵境
灵妙
灵寝
灵巧
灵幡
灵床
灵府
灵异
灵性
灵怪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:48:50