请输入您要查询的越南语单词:
单词
臑
释义
臑
[nào]
Bộ: 肉 (月) - Nhục
Số nét: 20
Hán Việt: NẠO
1. cánh tay (chỉ phần tay từ vai đến khuỷu)。中医学上指自肩至肘前侧靠近腋部的隆起的肌肉。
2. chân trước; chi trước (của thú vật nói trong sách cổ)。古书上指牲畜的前肢。
随便看
桥头
桥头堡
桥孔
桥梁
桥洞
桥涵
桥牌
桦
桧
桨
桩
桩子
桫
桫椤
桮
桯
桯子
桲
桴
桴子
桴鼓相应
桵
桶
桷
桹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:59:16