请输入您要查询的越南语单词:
单词
足赤
释义
足赤
[zúchì]
vàng mười; vàng đủ tuổi; vàng nguyên chất; vàng y。足金。
金无足赤,人无完人。
vàng không hẳn đủ tuổi, người cũng không thể vẹn toàn.
随便看
采油
采煤
采用
采石
采石场
采矿
采种
采纳
采编
采茶
采茶戏
采莲船
采薪之忧
采血
采访
采购
采运
采选
采邑
采集
采风
釉
釉子
釉质
释
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/11 22:37:46