请输入您要查询的越南语单词:
单词
浮想
释义
浮想
[fúxiǎng]
1. cảm nghĩ trong đầu; suy nghĩ trong đầu。头脑里涌现的感想。
浮想联翩
ý nghĩ miên man; suy nghĩ miên man.
2. hồi tưởng; nhớ lại。回想。
独对孤灯,浮想起一幕幕的往事。
một mình một bóng, ngồi nhớ lại chuyện xưa.
随便看
扬帆
扬幡招魂
扬弃
扬扬
扬旗
扬榷
扬水
扬水站
扬汤止沸
扬清激浊
扬琴
扬眉吐气
扬程
扬花
扬言
扬长
扭
扭力
扭捏
扭搭
扭秧歌
扭结
扭股儿糖
扭角羚
扭转
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:06:17