请输入您要查询的越南语单词:
单词
浮想
释义
浮想
[fúxiǎng]
1. cảm nghĩ trong đầu; suy nghĩ trong đầu。头脑里涌现的感想。
浮想联翩
ý nghĩ miên man; suy nghĩ miên man.
2. hồi tưởng; nhớ lại。回想。
独对孤灯,浮想起一幕幕的往事。
một mình một bóng, ngồi nhớ lại chuyện xưa.
随便看
高抬贵手
高招
高拨子
高挑儿
高擎
高攀
高效
高效能
高教
高敞
高旷
高昂
高明
高朋满座
高朗
高枕
高枕无忧
高枝儿
高架桥
高栏
高校
高档
高棉
高棉族
高楼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:17:00