请输入您要查询的越南语单词:
单词
浮荡
释义
浮荡
[fúdàng]
1. bay bổng; vang dội; lướt nhẹ。飘荡。
歌声在空中浮荡
tiếng hát bay bổng trong không trung.
小船在湖中浮荡。
chiếc thuyền nhỏ lướt nhẹ trên mặt hồ.
2. bông lông; gặp đâu nói đấy。轻浮放荡。
随便看
轨迹
轨道
轨道衡
轩
轩敞
轩昂
轩然大波
轩轾
轪
轫
转
转一趟
转世
转业
转乘
转交
转产
转位
转体
转侧
转借
转入地下
转关系
转写
转剧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 7:23:43