请输入您要查询的越南语单词:
单词
证实
释义
证实
[zhèngshí]
chứng thực; chứng minh là đúng。证明其确实。
通过实践而发现真理,又通过实践而证实真理。
thông qua thực tiễn phát hiện chân lý, lại thông qua thực tiễn chứng thực chân lý.
随便看
溏
溏便
溏心
源
源头
源泉
源流
源源
源源本本
源远流长
溘
溘然
溚
溜
溜之乎也
溜之大吉
溜光
溜冰
溜号
溜子
溜平
溜桌
溜槽
溜溜儿
溜溜转
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:21:54