请输入您要查询的越南语单词:
单词
城府
释义
城府
[chéngfǔ]
书
lòng dạ; bụng dạ (đối xử với người, sự vật); đối nhân xử thế; sự khôn ngoan; sự thông minh; linh lợi; sắc sảo。比喻待人处事的心机。
城府很深。
lòng dạ thẳng thắn.
随便看
监本
监测
监牢
监牧
监犯
监狱
监生
监督
监票
监禁
监管
监考
监视
监门
盒
盒子
盒子枪
盒带
盒饭
盔
盔头
盔子
盔甲
盖
盖世
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 5:05:01