请输入您要查询的越南语单词:
单词
城府
释义
城府
[chéngfǔ]
书
lòng dạ; bụng dạ (đối xử với người, sự vật); đối nhân xử thế; sự khôn ngoan; sự thông minh; linh lợi; sắc sảo。比喻待人处事的心机。
城府很深。
lòng dạ thẳng thắn.
随便看
索
索取
索子
索引
索性
索然
索赔
索道
索非亚
索马里
紧
紧俏
紧凑
紧压茶
气势
气势汹汹
气包子
气化
气压
气压表
气压计
气吁吁
气味
气呼呼
气咻咻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 15:02:38