请输入您要查询的越南语单词:
单词
城府
释义
城府
[chéngfǔ]
书
lòng dạ; bụng dạ (đối xử với người, sự vật); đối nhân xử thế; sự khôn ngoan; sự thông minh; linh lợi; sắc sảo。比喻待人处事的心机。
城府很深。
lòng dạ thẳng thắn.
随便看
呵
呵呵
呵喝
呵护
呵斥
呵欠
呵禁
呵责
呶
呶呶
呷
呸
呻
呻呤
呼
呼之欲出
呼伦贝尔草原
呼叫
呼号
呼吁
事由
事略
事端
事过境迁
事迹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:45:17