请输入您要查询的越南语单词:
单词
城郭
释义
城郭
[chéngguō]
thành quách (thành là tường thành trong; quách là tường thành ngoài); thành phố; thành thị; đô thị。城墙(城指内城的墙,郭指外城的墙)。
随便看
庙
庙会
庙号
庙堂
庙宇
庙祝
庚
庚帖
庚日
庚齿
府
府上
府丞
府城
府尹
府治
府第
府绸
府邸
庞
庞大
庞杂
庞然大物
废
废人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 22:27:31