请输入您要查询的越南语单词:
单词
绝口
释义
绝口
[juékǒu]
1. im bặt; nín thinh。住口(只用在'不'后)。
赞不绝口。
khen không ngớt lời.
2. lặng thinh; lặng yên。因回避而不开口。
他绝口不提。
anh ấy lặng thinh không nói.
随便看
珍藏
珍视
珍贵
珍重
珍闻
珍馐
珏
珐
珐琅
珐琅质
珑
珑玲
珑璁
珓
珖
珙
珞
珞巴族
珠
珠光宝气
珠圆玉润
珠子
珠宝
珠帘
珠泪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:28:09