请输入您要查询的越南语单词:
单词
虎狼
释义
虎狼
[hǔláng]
hổ lang; hổ sói; lũ hung bạo; hung ác tàn bạo (ví với người hung ác tàn bạo.)。比喻凶狠残暴的人。
虎狼之辈
lũ hung bạo.
虎狼之心
tâm tính hung ác tàn bạo; lòng lang dạ sói.
随便看
肚皮
肚肠
肚脐
肚量
肛
肛瘘
肛表
肛道
肛门
肜
肝
肝儿
肝儿颤
肝气
肝火
肝炎
肝癌
肝硬变
肝素
肝肠
肝肠寸断
肝肾综合症
肝胆
肝胆相照
肝脏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 19:02:13