请输入您要查询的越南语单词:
单词
蚴
释义
蚴
[yòu]
Bộ: 虫 - Trùng
Số nét: 11
Hán Việt: ẤU
ấu trùng (của loài trùng hút máu.)。绦虫、血吸虫等动物的幼体。
尾蚴
ấu trùng có đuôi (ấu trùng rất nhỏ, chỉ nhìn thấy qua kính hiển vi.)
毛蚴
ấu trùng
随便看
忪
快
快乐
快书
快事
快人快语
快件
快信
快刀斩乱麻
快嘴
快婿
快当
快性
快意
快感
快慢
快慢针
快慰
快手
快报
快捷
快板儿
快步流星
快活
快艇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:53:13