请输入您要查询的越南语单词:
单词
蚴
释义
蚴
[yòu]
Bộ: 虫 - Trùng
Số nét: 11
Hán Việt: ẤU
ấu trùng (của loài trùng hút máu.)。绦虫、血吸虫等动物的幼体。
尾蚴
ấu trùng có đuôi (ấu trùng rất nhỏ, chỉ nhìn thấy qua kính hiển vi.)
毛蚴
ấu trùng
随便看
交际花
交集
交驰
亥
亥时
亦
亦庄亦谐
亦步亦趋
亦然
产
产业
产业后备军
产业工人
产业资本
产业革命
产值
产假
产儿
产前
产卵
产后
产品
产地
产妇
产婆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:11:18