请输入您要查询的越南语单词:
单词
蚴
释义
蚴
[yòu]
Bộ: 虫 - Trùng
Số nét: 11
Hán Việt: ẤU
ấu trùng (của loài trùng hút máu.)。绦虫、血吸虫等动物的幼体。
尾蚴
ấu trùng có đuôi (ấu trùng rất nhỏ, chỉ nhìn thấy qua kính hiển vi.)
毛蚴
ấu trùng
随便看
权势
权变
权威
权宜
权数
权时
权术
权柄
权标
权略
权益
权能
权臣
权舆
权衡
权诈
权谋
权责
权贵
权门
权限
杆
杆塔
杆子
杆秤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 8:51:47